phi thời gian
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ràng buộc bởi thời gian, không thuộc về một thời điểm cụ thể nào: "phi thời gian" mô tả những thứ tồn tại ngoài phạm vi của thời gian, không bị chi phối bởi các khái niệm như quá khứ, hiện tại, tương lai, hoặc sự thay đổi theo thời gian.
- Có giá trị vĩnh cửu, luôn đúng hoặc phù hợp ở mọi thời đại: "phi thời gian" còn chỉ những giá trị, chân lý, hoặc vẻ đẹp mang tính phổ quát, không bị lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chân lý toán học mang tính phi thời gian. (Các định lý toán học luôn đúng, không phụ thuộc vào thời đại.)
- Vẻ đẹp của bức tranh đó thật phi thời gian. (Vẻ đẹp của bức tranh ấy vượt lên trên mọi trào lưu, vẫn cuốn hút qua nhiều thế kỷ.)
- Anh ấy tin vào một thế giới ý niệm phi thời gian. (Anh ấy tin tưởng vào sự tồn tại của những ý tưởng thuần túy, không bị ảnh hưởng bởi dòng chảy thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học: Khái niệm "phi thời gian" thường được dùng để nói về những thực thể siêu hình, như ý niệm, chân lý, hoặc linh hồn, được cho là tồn tại bên ngoài chiều thời gian.
- Plato cho rằng các Ý niệm là phi thời gian và bất biến.
- Trong nghệ thuật và thời trang: Dùng để chỉ những tác phẩm, phong cách có vẻ đẹp vượt thời gian, không bao giờ lỗi mốt.
- Chiếc đầm đen nhỏ là một thiết kế phi thời gian.
- Trong tôn giáo và tâm linh: Thường mô tả bản chất của thần thánh, cõi niết bàn, hoặc trạng thái giác ngộ.
- Trong nhiều tôn giáo, Thượng đế được xem là đấng phi thời gian.
Biến thể và từ gần giống
- Vĩnh cửu (tính từ): kéo dài mãi mãi, không bao giờ chấm dứt. (Nhấn mạnh vào độ dài vô tận, trong khi "phi thời gian" nhấn mạnh vào việc không thuộc về thời gian).
- Bất biến (tính từ): không thay đổi. (Nhấn mạnh vào sự không đổi, có thể xảy ra trong thời gian, còn "phi thời gian" chỉ sự tồn tại ngoài thời gian).
- Siêu thời gian (tính từ): đồng nghĩa với "phi thời gian", thường dùng trong văn chương hoặc triết học.
Từ đồng nghĩa
- Vượt thời gian
- Bất diệt (theo nghĩa tồn tại mãi mãi)
- Trường tồn
Từ trái nghĩa
- Phù du: ngắn ngủi, thoáng qua.
- Nhất thời: chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.
- Theo thời đại: chịu ảnh hưởng và thay đổi theo thời gian.
- Có tính thời điểm: chỉ đúng hoặc phù hợp ở một thời điểm cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Giá trị phi thời gian: Cụm từ thường dùng trong phê bình nghệ thuật, văn học hoặc đạo đức để chỉ những giá trị luôn đúng và cần thiết ở mọi thời đại.
- Lòng nhân ái là một giá trị phi thời gian.
- Vẻ đẹp phi thời gian: Cụm từ dùng để ca ngợi vẻ đẹp kinh điển, không bao giờ lỗi mốt.
- Nụ cười của nàng Mona Lisa toát lên vẻ đẹp phi thời gian.